khóc vòi

khóc vòi

Đứa trẻ khóc vòi vì không được mua kẹo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khóc đòi hỏi, khóc nài nỉ một cách dai dẳng, thường của trẻ em: "khóc vòi" chỉ hành động khóc không ngừng, kèm theo những đòi hỏi hoặc mong muốn được đáp ứng, thường xuất hiệntrẻ nhỏ khi chúng muốn được chiều chuộng hoặc đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé cứ khóc vòi đòi mua đồ chơi. (Đứa trẻ khóc dai dẳng, nài nỉ để được mua đồ chơi.)
    • Mẹ phải dỗ dành mãi mới hết khóc vòi. (Người mẹ phải an ủi lâu mới làm trẻ ngừng khóc đòi hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khóc vòi vĩnh": dạng nhấn mạnh của "khóc vòi", chỉ hành động khóc đòi hỏi một cách quá quắt, khó chịu.
    • khóc vòi vĩnh suốt cả buổi chiều không được ăn kẹo. ( khóc nài nỉ cả buổi chiều không được ăn kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòi (động từ): đòi hỏi, nài nỉ một cách dai dẳng.

    • vòi mẹ mãi để được đi chơi. ( nài nỉ mẹ mãi để được đi chơi.)
  • Khóc lóc (động từ): khóc một cách ồn ào, thường để bày tỏ sự buồn hoặc đòi hỏi.

    • Đừng khóc lóc nữa, hãy nói lý do. (Đừng khóc ồn ào nữa, hãy nói lý do.)
Từ đồng nghĩa
  • Khóc đòi: khóc để đạt được điều mình muốn.
  • Nài nỉ: yêu cầu một cách dai dẳng, không bỏ cuộc.
  • Lèo nhèo: khóc hoặc nói dai dẳng, gây khó chịu (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Khóc vòi như trẻ con: so sánh hành vi khóc đòi hỏi của người lớn với trẻ em, mang nghĩa chê trách.
    • Anh ta khóc vòi như trẻ con khi không được tăng lương. (Anh ta khóc nài nỉ một cách trẻ con khi không được tăng lương.)